Cách viết chữ 赌 (dǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bet, to gamble · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赌 |
|---|---|
| Pinyin | dǔ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8D4C |
Nghĩa tiếng Anh
- to bet
- to gamble
Từ chứa chữ 赌
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 赌博 | dǔ bó | to gamble |
| 赌场 | dǔ chǎng | casino |
| 赌徒 | dǔ tú | gambler |