Cách viết chữ 跨 (kuà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to step across, to stride over, to straddle · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 跨
Thứ tự nét từng bước của chữ 跨

Luyện viết chữ 跨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跨
Pinyinkuà
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8DE8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 跨

TừPinyinNghĩa
跨度kuà dùspan; horizontal distance between vertical supports
跨越kuà yuèto step across; step over
横跨héng kuàto span; to stretch across
跨国kuà guótransnational; multinational
跨过kuà guòto surmount; to cross over
跨世纪kuà shì jì
跨学科kuà xué kēinterdisciplinary
跨海kuà hǎi
跨区kuà qū
跨省kuà shěng
跨部门kuà bù mén
跨地区kuà dì qūinterregional; spanning two or more PRC provinces

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跨 →