Cách viết chữ 轰 (hōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: explosion, bang, boom · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 轰
Luyện viết chữ 轰 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 轰 |
|---|
| Pinyin | hōng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8F70 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- explosion
- bang
- boom
- rumble
- to attack
- to shoo away
Từ chứa chữ 轰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 轰炸 | hōng zhà | to bomb; to bombard |
| 轰动 | hōng dòng | to cause a sensation; to create a stir in (a place) |
| 轰击 | hōng jī | bombard |
| 炮轰 | pào hōng | to bombard; to bomb |
| 轰鸣 | hōng míng | boom (sound of explosion); rumble |
| 轰隆 | hōng lōng | (onom.) rumbling; rolling |
Chữ Hán khác
- 轴 zhóu
- 轿 jiào
- 辉 huī
- 辐 fú
- 辕 yuán
- 辖 xiá
- 辗 niǎn
- 辙 zhé
- 辜 gū
- 辟 pì
- 辨 biàn
- 辩 biàn
Tự viết chữ 轰 →