Cách viết chữ 轿 (jiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sedan chair, palanquin, litter · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 轿
Thứ tự nét từng bước của chữ 轿

Luyện viết chữ 轿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán轿
Pinyinjiào
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8F7F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 轿

TừPinyinNghĩa
轿车jiào chēenclosed carriage for carrying passengers; motor carriage
小轿车xiǎo jiào chē(automobile) sedan; car

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 轿 →