Cách viết chữ 辫 (biàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a braid or queue, to plait · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 辫
Thứ tự nét từng bước của chữ 辫

Luyện viết chữ 辫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辫
Pinyinbiàn
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8FAB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 辫

TừPinyinNghĩa
辫子biàn ziplait; braid

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辫 →