Cách viết chữ 逊 (xùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to abdicate, modest, yielding · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 逊
Luyện viết chữ 逊 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逊 |
|---|
| Pinyin | xùn |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+900A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to abdicate
- modest
- yielding
- unpretentious
- inferior to
- (slang) to suck
Từ chứa chữ 逊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 谦逊 | qiān xùn | humble; modest |
| 逊色 | xùn sè | inferior (often in the combination 毫無遜色|毫无逊色, not in the least inferior) |
| 逊于 | xùn yú | |
Chữ Hán khác
- 逝 shì
- 逞 chěng
- 逢 féng
- 逮 dǎi
- 逸 yì
- 逾 yú
- 遏 è
- 遛 liú
- 遣 qiǎn
- 遮 zhē
- 邃 suì
- 邪 xié
Tự viết chữ 逊 →