Cách viết chữ 逢 (féng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to meet by chance, to come across, (of a calendar event) to come along · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 逢
Luyện viết chữ 逢 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逢 |
|---|
| Pinyin | féng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+9022 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to meet by chance
- to come across
- (of a calendar event) to come along
- (of an event) to fall on (a particular day)
- to fawn upon
Từ chứa chữ 逢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 每逢 | měi féng | every time; on each occasion |
| 相逢 | xiāng féng | to meet (by chance); to come across |
| 重逢 | chóng féng | to meet again; to be reunited |
| 适逢 | shì féng | to just happen to coincide with |
| 恰逢 | qià féng | |
| 正逢 | zhèng féng | |
| 时逢 | shí féng | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 逢 →