Cách viết chữ 遛 (liú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stroll, to walk (an animal) · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 遛
Thứ tự nét từng bước của chữ 遛

Luyện viết chữ 遛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán遛
Pinyinliú (cũng đọc: liù)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+905B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 遛 →