Cách viết chữ 酗 (xù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: drunk · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 酗
Thứ tự nét từng bước của chữ 酗

Luyện viết chữ 酗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酗
Pinyinxù
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9157

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 酗

TừPinyinNghĩa
酗酒xù jiǔheavy drinking; to get drunk

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酗 →