Cách viết chữ 钞 (chāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: money, paper money, variant of 抄[chao1] · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 钞
Thứ tự nét từng bước của chữ 钞

Luyện viết chữ 钞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钞
Pinyinchāo
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+949E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钞

TừPinyinNghĩa
钞票chāo piàopaper money; a bill (e.g. 100 yuan)
现钞xiàn chāo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钞 →