Cách viết chữ 锋 (fēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: point of a spear, edge of a tool, vanguard · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 锋
Thứ tự nét từng bước của chữ 锋

Luyện viết chữ 锋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锋
Pinyinfēng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+950B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 锋

TừPinyinNghĩa
先锋xiān fēngvanguard; pioneer
前锋qián fēngvanguard; front line
交锋jiāo fēngto cross swords; to have a confrontation (with sb)
冲锋枪chōng fēng qiāngsubmachine gun
锋利fēng lìsharp (e.g. knife blade); incisive
冲锋chōng fēngto charge; to assault
雷锋léi fēngLei Feng (1940-1962), made into a model of altruism and dedication to the Party by propaganda from 1963 onwards
锋芒fēng mángtip (of pencil, spear etc); sharp point
先锋队xiān fēng duìvanguard
急先锋jí xiān fēngdaring vanguard; pioneer
学雷锋xué léi fēng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锋 →