Cách viết chữ 锡 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tin (chemistry), to bestow, to confer · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 锡
Thứ tự nét từng bước của chữ 锡

Luyện viết chữ 锡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锡
Pinyinxī
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9521

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 锡

TừPinyinNghĩa
无锡wú xīWuxi prefecture level city in Jiangsu
锡伯xī bóXibo ethnic group of northeast China

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锡 →