Cách viết chữ 阁 (gé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pavilion (usu. two-storied), cabinet (politics), boudoir · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 阁
Luyện viết chữ 阁 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阁 |
|---|
| Pinyin | gé |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+9601 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- pavilion (usu. two-storied)
- cabinet (politics)
- boudoir
- woman's chamber
- rack
- shelf
Từ chứa chữ 阁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 内阁 | nèi gé | (government) cabinet |
| 阁下 | gé xià | your distinguished self; your majesty |
| 楼阁 | lóu gé | building; pavilion |
| 组阁 | zǔ gé | to form a cabinet |
Chữ Hán khác
- 阂 hé
- 阎 yán
- 阐 chǎn
- 阱 jǐng
- 陈 chén
- 陋 lòu
- 陡 dǒu
- 陨 yǔn
- 陵 líng
- 陶 táo
- 隆 lóng
- 隘 ài
Tự viết chữ 阁 →