Cách viết chữ 陈 (chén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chen, Chen (c. 1045 - 479 BC), a Zhou dynasty state, Chen (557-589), one of the Southern Dynasties 南朝[Nan2 Chao2] · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 陈
Luyện viết chữ 陈 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 陈 |
|---|
| Pinyin | chén |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+9648 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chen
- Chen (c. 1045 - 479 BC), a Zhou dynasty state
- Chen (557-589), one of the Southern Dynasties 南朝[Nan2 Chao2]
- to lay out
- to exhibit
- to display
Từ chứa chữ 陈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 陈述 | chén shù | an assertion; to declare |
| 陈列 | chén liè | to display; to exhibit |
| 陈设 | chén shè | to display; to set out |
| 陈旧 | chén jiù | old-fashioned |
| 陈腐 | chén fǔ | trite; clichéd |
| 陈规 | chén guī | outmoded conventions; old-fashioned ways |
| 陈列品 | chén liè pǐn | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 陈 →