Cách viết chữ 陵 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mound, tomb, hill · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 陵 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9675 |
Nghĩa tiếng Anh
- mound
- tomb
- hill
- mountain
Từ chứa chữ 陵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丘陵 | qiū líng | hills |
| 陵墓 | líng mù | tomb; mausoleum |
| 铜陵 | tóng líng | Tongling prefecture level city and county in Anhui |
| 涪陵 | fú líng | Fuling suburbs of Chongqing municipality, formerly in Sichuan |
| 陵园 | líng yuán | cemetery; mausoleum park |
| 零陵 | líng líng | Lingling district of Yongzhou city 永州市[Yong3 zhou1 shi4], Hunan |