Cách viết chữ 雇 (gù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 雇[gu4], to employ, to hire · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 雇
Luyện viết chữ 雇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 雇 |
|---|
| Pinyin | gù |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+96C7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 雇[gu4]
- to employ
- to hire
- to rent
Từ chứa chữ 雇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 雇佣 | gù yōng | to employ; to hire |
| 雇主 | gù zhǔ | employer |
| 雇用 | gù yòng | to employ; to hire |
| 雇员 | gù yuán | employee |
| 解雇 | jiě gù | to fire; to sack |
| 雇工 | gù gōng | |
Chữ Hán khác
- 雌 cí
- 雕 diāo
- 雹 báo
- 霉 méi
- 霍 huò
- 霜 shuāng
- 霞 xiá
- 霸 bà
- 靴 xuē
- 靶 bǎ
- 鞠 jū
- 鞭 biān
Tự viết chữ 雇 →