Cách viết chữ 靶 (bǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: target, mark · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 靶 |
|---|---|
| Pinyin | bǎ |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9776 |
Nghĩa tiếng Anh
- target
- mark
Nghĩa: target, mark · 13 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 靶 |
|---|---|
| Pinyin | bǎ |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9776 |