Cách viết chữ 鞠 (jū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ju, to bring up, to rear · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鞠
Thứ tự nét từng bước của chữ 鞠

Luyện viết chữ 鞠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鞠
Pinyinjū
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+97A0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鞠

TừPinyinNghĩa
鞠躬jū gōngto bow; (literary) to bend down

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鞠 →