Cách viết chữ 颁 (bān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to promulgate, to send out, to issue · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 颁
Thứ tự nét từng bước của chữ 颁

Luyện viết chữ 颁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颁
Pinyinbān
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9881

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 颁

TừPinyinNghĩa
颁布bān bùto issue; to proclaim
颁发bān fāto issue; to promulgate
颁奖bān jiǎngto confer an award
部颁bù bān

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颁 →