Cách viết chữ 馁 (něi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hungry · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 馁
Thứ tự nét từng bước của chữ 馁

Luyện viết chữ 馁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馁
Pinyinněi
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9981

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 馁

TừPinyinNghĩa
气馁qì něito be discouraged

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馁 →