Cách viết chữ 骇 (hài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to astonish, to startle, to hack (computing, loanword) · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 骇
Thứ tự nét từng bước của chữ 骇

Luyện viết chữ 骇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骇
Pinyinhài
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9A87

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 骇

TừPinyinNghĩa
惊骇jīng hàito be shocked; to be appalled

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骇 →