Cách viết chữ 骚 (sāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: trouble, disturbance, rumpus · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 骚
Thứ tự nét từng bước của chữ 骚

Luyện viết chữ 骚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骚
Pinyinsāo
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9A9A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 骚

TừPinyinNghĩa
骚扰sāo rǎoto disturb; to cause a commotion
骚动sāo dòngdisturbance; uproar
骚乱sāo luàndisturbance; riot
牢骚láo sāodiscontent; complaint
风骚fēng sāoliterary excellence; flirtatious behavior

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骚 →