Cách viết chữ 髓 (suǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: marrow, essence, quintessence · 21 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 髓 |
|---|---|
| Pinyin | suǐ |
| Số nét | 21 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9AD3 |
Nghĩa tiếng Anh
- marrow
- essence
- quintessence
- pith (soft interior of plant stem)
Từ chứa chữ 髓
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 脊髓 | jǐ suǐ | spinal cord; medulla spinalis |
| 精髓 | jīng suǐ | marrow; pith |