Cách viết chữ 鸦 (yā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crow, variant of 鴉|鸦[ya1] · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鸦
Thứ tự nét từng bước của chữ 鸦

Luyện viết chữ 鸦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鸦
Pinyinyā
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9E26

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鸦 →