Cách viết chữ 鹅 (é) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鵝|鹅[e2], goose, CL:隻|只[zhi1] · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鹅
Thứ tự nét từng bước của chữ 鹅

Luyện viết chữ 鹅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鹅
Pinyiné
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9E45

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鹅 →