Cách viết chữ 黏 (nián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sticky, glutinous, (Tw) to adhere · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 黏
Thứ tự nét từng bước của chữ 黏

Luyện viết chữ 黏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán黏
Pinyinnián
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9ECF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 黏 →