Cách viết chữ 乃 (nǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be, thus, so · 2 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 乃
Thứ tự nét từng bước của chữ 乃

Luyện viết chữ 乃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乃
Pinyinnǎi
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4E43

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乃

TừPinyinNghĩa
乃是nǎi shìequivalent to either 是[shi4] or 就是[jiu4 shi4]
乃至nǎi zhìand even; to go so far as to

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乃 →