Cách viết chữ 仁 (rén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: humane, kernel · 4 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 仁
Thứ tự nét từng bước của chữ 仁

Luyện viết chữ 仁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán仁
Pinyinrén
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4EC1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 仁

TừPinyinNghĩa
仁义rén yìbenevolence and righteousness
仁慈rén cíbenevolent; charitable
仁政rén zhèngbenevolent policy; humane government
仁爱rén àiRenai or Jenai district of Keelung City 基隆市[Ji1 long2 shi4], Taiwan; Renai or Jenai township in Nantou county 南投縣|南投县[Nan2 tou2 xian4], central Taiwan

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 仁 →