Cách viết chữ 仙 (xiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: immortal, variant of 仙[xian1] · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 仙
Thứ tự nét từng bước của chữ 仙

Luyện viết chữ 仙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán仙
Pinyinxiān
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4ED9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 仙

TừPinyinNghĩa
神仙shén xiānDaoist immortal; supernatural entity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 仙 →