Cách viết chữ 侍 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to serve, to attend upon · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侍 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4F8D |
Nghĩa tiếng Anh
- to serve
- to attend upon
Từ chứa chữ 侍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 服侍 | fú shì | to attend to; to care for (patients etc) |