Cách viết chữ 俯 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to look down, to stoop · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 俯
Thứ tự nét từng bước của chữ 俯

Luyện viết chữ 俯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán俯
Pinyinfǔ
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4FEF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 俯

TừPinyinNghĩa
俯视fǔ shìto overlook; to look down at
俯瞰fǔ kànto overlook; to look down from a height
俯首fǔ shǒuto bend one's head
俯角fǔ jiǎo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 俯 →