Cách viết chữ 僵 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rigid, deadlock, stiff (corpse) · 15 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 僵
Luyện viết chữ 僵 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 僵 |
|---|
| Pinyin | jiāng |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+50F5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- rigid
- deadlock
- stiff (corpse)
- variant of 僵[jiang1]
Từ chứa chữ 僵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 僵硬 | jiāng yìng | stiff; rigid |
| 僵局 | jiāng jú | impasse; deadlock |
| 僵化 | jiāng huà | to become rigid |
| 僵持 | jiāng chí | to be deadlocked |
Chữ Hán khác
- 僻 pì
- 兀 wù
- 兆 zhào
- 兑 duì
- 党 dǎng
- 兜 dōu
- 兢 jīng
- 兹 zī
- 兽 shòu
- 冗 rǒng
- 冤 yuān
- 冶 yě
Tự viết chữ 僵 →