Cách viết chữ 冶 (yě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to smelt, to cast, seductive in appearance · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 冶
Luyện viết chữ 冶 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冶 |
|---|
| Pinyin | yě |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+51B6 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to smelt
- to cast
- seductive in appearance
Từ chứa chữ 冶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 冶金 | yě jīn | metallurgy |
| 冶炼 | yě liàn | to smelt metal |
| 陶冶 | táo yě | lit. to fire pots and smelt metal; fig. to educate |
Chữ Hán khác
- 凄 qī
- 凋 diāo
- 凑 còu
- 凝 níng
- 凤 fèng
- 凯 kǎi
- 凰 huáng
- 凳 dèng
- 凶 xiōng
- 凸 tū
- 凹 āo
- 函 hán
Tự viết chữ 冶 →