Cách viết chữ 凯 (kǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Kai, triumphant, victorious · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 凯
Thứ tự nét từng bước của chữ 凯

Luyện viết chữ 凯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凯
Pinyinkǎi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+51EF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凯

TừPinyinNghĩa
凯旋kǎi xuánto return in triumph; to return victorious
凯歌kǎi gētriumphal hymn; victory song

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凯 →