Cách viết chữ 剂 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dose (medicine) · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 剂 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5242 |
Nghĩa tiếng Anh
- dose (medicine)
Từ chứa chữ 剂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 催化剂 | cuī huà jì | catalyst |
| 添加剂 | tiān jiā jì | additive; food additive |
| 调剂 | tiáo jì | to adjust; to balance |
| 制剂 | zhì jì | (chemical or pharmaceutical) preparation |
| 试剂 | shì jì | reagent |
| 药剂 | yào jì | medicine; medicament |
| 兴奋剂 | xīng fèn jì | stimulant; doping (in athletics) |
| 杀虫剂 | shā chóng jì | insecticide; pesticide |
| 粘合剂 | nián hé jì | |
| 粉剂 | fěn jì | |
| 腐蚀剂 | fǔ shí jì | a corrosive (chemical) |
| 强心剂 | qiáng xīn jì | cardiac stimulant |