Cách viết chữ 剃 (tì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to shave, shave, to weed · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 剃
Thứ tự nét từng bước của chữ 剃

Luyện viết chữ 剃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剃
Pinyintì
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5243

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剃 →