Cách viết chữ 剃 (tì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to shave, shave, to weed · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 剃 |
|---|---|
| Pinyin | tì |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5243 |
Nghĩa tiếng Anh
- to shave
- shave
- to weed
- variant of 剃[ti4]
Nghĩa: to shave, shave, to weed · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 剃 |
|---|---|
| Pinyin | tì |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5243 |