Cách viết chữ 勾 (gōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gou, to attract, to arouse · 4 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 勾
Luyện viết chữ 勾 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 勾 |
|---|
| Pinyin | gōu (cũng đọc: gòu) |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+52FE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gou
- to attract
- to arouse
- to tick
- to strike out
- to delineate
Từ chứa chữ 勾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 勾结 | gōu jié | to collude with; to collaborate with |
| 勾画 | gōu huà | to sketch out; to delineate |
| 勾通 | gōu tōng | |
| 勾销 | gōu xiāo | to write off; to cancel |
Chữ Hán khác
- 勿 wù
- 匠 jiàng
- 匪 fěi
- 匿 nì
- 卉 huì
- 卑 bēi
- 卓 zhuó
- 卜 bǔ
- 卤 lǔ
- 卦 guà
- 卵 luǎn
- 卸 xiè
Tự viết chữ 勾 →