Cách viết chữ 卸 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to unload, to unhitch, to remove or strip · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 卸
Luyện viết chữ 卸 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 卸 |
|---|
| Pinyin | xiè |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+5378 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to unload
- to unhitch
- to remove or strip
- to get rid of
Từ chứa chữ 卸
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 装卸 | zhuāng xiè | to load or unload; to transfer |
| 卸任 | xiè rèn | to leave office |
| 卸下 | xiè xià | to unload |
| 拆卸 | chāi xiè | to unload; to dismantle |
| 卸货 | xiè huò | to unload; to discharge cargo |
| 卸车 | xiè chē | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 卸 →