Cách viết chữ 吁 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sh, hush, variant of 籲|吁[yu4] · 6 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吁 |
|---|---|
| Pinyin | xū (cũng đọc: yù) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5401 |
Nghĩa tiếng Anh
- sh
- hush
- variant of 籲|吁[yu4]
- to implore
Từ chứa chữ 吁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 呼吁 | hū yù | to call on (sb to do sth); to appeal (to) |
| 吁请 | yù qǐng | to implore; to entreat |
| 呼吁书 | hū yù shū |