Cách viết chữ 吻 (wěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: kiss, to kiss, mouth · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吻 |
|---|---|
| Pinyin | wěn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+543B |
Nghĩa tiếng Anh
- kiss
- to kiss
- mouth
- variant of 吻[wen3]
Từ chứa chữ 吻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 口吻 | kǒu wěn | tone of voice; connotation in intonation |
| 吻合 | wěn hé | to be a good fit; to be identical with |
| 相吻合 | xiāng wěn hé |