Cách viết chữ 咐 (fù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to order · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咐 |
|---|---|
| Pinyin | fù |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5490 |
Nghĩa tiếng Anh
- to order
Từ chứa chữ 咐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吩咐 | fēn fù | to tell; to instruct |
| 嘱咐 | zhǔ fù | to tell; to exhort |