Cách viết chữ 哺 (bǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to feed, to eat, evening meal · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哺 |
|---|---|
| Pinyin | bǔ (cũng đọc: bū, bù) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+54FA |
Nghĩa tiếng Anh
- to feed
- to eat
- evening meal
- see 餔子|哺子[bu4 zi5]
Từ chứa chữ 哺
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 哺乳 | bǔ rǔ | breastfeeding; to suckle |
| 哺育 | bǔ yù | to feed; to nurture |
| 哺养 | bǔ yǎng | feed; rear |