Cách viết chữ 唬 (hǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a tiger's roar, to scare, to intimidate · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 唬 |
|---|---|
| Pinyin | hǔ |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+552C |
Nghĩa tiếng Anh
- a tiger's roar
- to scare
- to intimidate
- (coll.) to fool
- to bluff