Cách viết chữ 嗅 (xiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to smell, to sniff, to nose · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 嗅
Thứ tự nét từng bước của chữ 嗅

Luyện viết chữ 嗅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嗅
Pinyinxiù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+55C5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 嗅

TừPinyinNghĩa
嗅觉xiù juésense of smell

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嗅 →