Cách viết chữ 囊 (náng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sack, purse, pocket (for money) · 22 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 囊
Thứ tự nét từng bước của chữ 囊

Luyện viết chữ 囊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán囊
Pinyinnáng
Số nét22
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+56CA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 囊

TừPinyinNghĩa
囊括náng kuòto include; to embrace
智囊zhì náng
智囊团zhì náng tuánthink tank; brain trust

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 囊 →