Cách viết chữ 坠 (zhuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to fall, to drop, to weigh down · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坠 |
|---|---|
| Pinyin | zhuì |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5760 |
Nghĩa tiếng Anh
- to fall
- to drop
- to weigh down
Từ chứa chữ 坠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 坠落 | zhuì luò | to fall; to drop |
| 坠毁 | zhuì huǐ | (of an airplane etc) to fall to the ground and crash |