Cách viết chữ 垫 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pad, cushion, mat · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 垫 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+57AB |
Nghĩa tiếng Anh
- pad
- cushion
- mat
- to pad out
- to fill a gap
- to pay for sb
Từ chứa chữ 垫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 铺垫 | pū diàn | to spread out bedding; bedcover |
| 垫付 | diàn fù | to pay sb else's expense with the expectation of being reimbursed by that person later |