Cách viết chữ 堕 (duò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fall, to degenerate · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 堕
Thứ tự nét từng bước của chữ 堕

Luyện viết chữ 堕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán堕
Pinyinduò
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5815

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 堕

TừPinyinNghĩa
堕落duò luòto degrade; to degenerate
堕入duò rù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 堕 →