Cách viết chữ 夷 (yí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: non-Han people, esp. to the East of China, barbarians, to wipe out · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 夷
Thứ tự nét từng bước của chữ 夷

Luyện viết chữ 夷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán夷
Pinyinyí
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5937

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 夷 →