Cách viết chữ 妒 (dù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to envy (success, talent), jealous, variant of 妒[du4] · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 妒 |
|---|---|
| Pinyin | dù |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+5992 |
Nghĩa tiếng Anh
- to envy (success, talent)
- jealous
- variant of 妒[du4]
Từ chứa chữ 妒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 嫉妒 | jí dù | to be jealous; to envy |